poetical justice
/pəʊˌɛtɪkl̩ ˈd͡ʒʌstɪs/Danh từ
- (tường thuật học) Quan điểm cho rằng trong một tác phẩm văn học như thơ, đức thì phải được khen thưởng và phải bị trừng phạt.(narratology) The idea that in a literary work such as a poem, virtue should be rewarded and vice punished.Từ đồng nghĩa:poetic justice
- (nói chung là mở rộng) Từ đồng nghĩa với công lý trong thi ca (“sự thật về việc ai đó phải gánh chịu những gì họ đáng phải chịu vì hành động của mình, đặc biệt là khi điều này xảy ra một cách mỉa mai”).(by extension, generally) Synonym of poetic justice (“the fact of someone experiencing what they deserve for their actions, especially when this happens in an ironic manner”).Từ đồng nghĩa:poetic justice
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poetical justice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish